500 CÂU GIAO TIẾP TIẾNG HINDI CƠ BẢN NHẤT (PHIÊN ÂM LATIN) – LÊ ĐỨC TÙNG
Link sách bản mềm: 500 Câu giao tiếp tiếng Hindi thông dụng nhất dùng mỗi ngày
Đầu tiên, bạn luyện theo các video có giọng người bản xứ trên Youtube để làm quen với âm điệu Hindi:
1. Học giao tiếp tiếng Ấn Độ cơ bản || Học nói Tiếng Hindi || Bài 1
Học giao tiếp tiếng Ấn Độ cơ bản || Học nói Tiếng Hindi || Bài 1
2. Học chào hỏi trong tiếng Ấn Độ Hindi
Học chào hỏi trong tiếng Ấn Độ Hindi| Namaste Kim Yoga
3. Học giao tiếp tiếng Ấn Độ cơ bản || Học nói
4. Bài 1 Hindi Alphabet
(15) Bài 1 Hindi Alphabet – YouTube
5. Bài 2: Ka Kha Ga Gha
Bài 2: Ka Kha Ga Gha
6. Bài 3 Ca Cha Ja Jha
Bài 3 Ca Cha Ja Jha
7. Bài 4 Ta Tha Da Dha
Bài 4 Ta Tha Da Dha
8. Bài 5 : T a Th a D a Dh a
Bài 5 : T a Th a D a Dh a
9. Bài 6 : N JN N
Bài 6 : N JN N
10. Bài 7 pa pha ba bha Ma
bai 7 pa pha ba bha Ma
11. Bài 8 Ya Ra La Va
bài 8 Ya Ra La Va
12. Bài 9 LLa Ha Sa T Ssha
Bài 9 LLa Ha Sa T Ssha
13. Bai 10 Ksha Tra Shra
Bai 10 Ksha Tra Shra
14. Bài 11 sh rh
Bài 11 sh rh
15. Bài 12 rules in words
bai 12 rules in words
16. TỔNG HỢP LIST CÁC VIDEO HỌC TIẾNG ẤN ĐỘ HINDI
bai 12 rules in words
17. TỔNG HỢP LIST SỐ 2 TỪ VỰNG HINDI – TIẾNG ẤN ĐỘ QUỐC NGỮ
Học Tiếng Ấn Độ | Phần 7: Từ Vựng Tiếng Hindi Dễ Nhầm Lẫn | Golearn
18. TỔNG HỢP LIST VIDEO TIẾNG ANH DẠY 100 CÂU-1000 TỪ TIẾNG HINDI THÔNG DỤNG NHẤT
100 Hindi Sentences to get you through a day – Learn Hindi through English
500 CÂU GIAO TIẾP TIẾNG HINDI CƠ BẢN NHẤT (PHIÊN ÂM LATIN)
🟩 CHỦ ĐỀ 1: CHÀO HỎI & GIỚI THIỆU
- Xin chào – Namaste
- Chào buổi sáng – Suprabhaat
- Chào buổi chiều – Namaste dopahar
- Chào buổi tối – Shubh sandhya
- Tạm biệt – Alvida
- Hẹn gặp lại – Phir milenge
- Cảm ơn – Dhanyavaad
- Rất vui được gặp bạn – Aapse milkar khushi hui
- Bạn khỏe không? – Aap kaise hain?
- Tôi khỏe, cảm ơn – Main theek hoon, dhanyavaad
- Còn bạn thì sao? – Aur aap?
- Tôi tên là Tùng – Mera naam Tung hai
- Bạn tên là gì? – Aapka naam kya hai?
- Tôi đến từ Việt Nam – Main Vietnam se hoon
- Bạn đến từ đâu? – Aap kahan se hain?
- Tôi là người Việt Nam – Main Vietnamese hoon
- Tôi là sinh viên – Main vidyarthi hoon
- Tôi làm việc tại công ty Hoa Sen – Main Hoa Sen company mein kaam karta hoon
- Rất hân hạnh – Bahut khushi hui
- Rất vui được làm quen – Aapse milkar accha laga
- Tôi 28 tuổi – Main athaais saal ka hoon
- Bạn bao nhiêu tuổi? – Aap kitne saal ke hain?
- Bạn có nói tiếng Anh không? – Kya aap English bolte hain?
- Một chút thôi – Thoda sa
- Tôi hiểu – Main samajhta hoon
- Tôi không hiểu – Main nahi samajhta
- Bạn có thể nói lại không? – Kya aap dobara keh sakte hain?
- Rất tuyệt – Bahut accha
- Không sao đâu – Koi baat nahi
- Không vấn đề gì – Koi dikkat nahi
- Xin lỗi – Maaf kijiye
- Không có gì – Kuch nahi
- Tôi đến đây công tác – Main yahan kaam ke liye aaya hoon
- Tôi đến du lịch – Main yahan ghoomne aaya hoon
- Bạn sống ở đâu? – Aap kahan rehte hain?
- Tôi sống ở TP.HCM – Main Ho Chi Minh City mein rehta hoon
- Tôi thích Ấn Độ – Mujhe Bharat pasand hai
- Ấn Độ thật đẹp – Bharat bahut sundar hai
- Việt Nam rất thân thiện – Vietnam bahut mitra-bhavna hai
- Tôi đang học tiếng Hindi – Main Hindi seekh raha hoon
- Tiếng Hindi khó nhưng thú vị – Hindi mushkil hai lekin dilchasp hai
- Cảm ơn bạn đã giúp – Aapki madad ke liye dhanyavaad
- Tôi cảm thấy hạnh phúc – Main khush hoon
- Tôi mệt – Main thak gaya hoon
- Tôi đói – Mujhe bhookh lagi hai
- Tôi khát – Mujhe pyaas lagi hai
- Tôi thích âm nhạc – Mujhe sangeet pasand hai
- Tôi thích món ăn Ấn Độ – Mujhe Indian khaana pasand hai
- Bạn thật tốt bụng – Aap bahut dayalu hain
- Tạm biệt, hẹn sớm gặp lại – Alvida, jaldi milte hain
🟦 CHỦ ĐỀ 2: CẢM ƠN & XIN LỖI
- Cảm ơn rất nhiều – Bahut bahut dhanyavaad
- Cảm ơn vì đã giúp tôi – Madad ke liye dhanyavaad
- Tôi rất biết ơn – Main aabhari hoon
- Xin lỗi vì sự chậm trễ – Der ke liye maaf kijiye
- Xin lỗi, tôi không cố ý – Maaf kijiye, mera matlab nahi tha
- Không sao đâu – Koi baat nahi
- Không có gì nghiêm trọng – Koi badi baat nahi
- Cảm ơn vì sự kiên nhẫn – Aapke dhairya ke liye dhanyavaad
- Tôi rất cảm kích – Main bahut aabhari hoon
- Tôi sẽ không quên điều này – Main ise nahi bhooloonga
- Tôi xin lỗi vì sai lầm – Galti ke liye maaf kijiye
- Tôi không biết – Mujhe nahi pata
- Cảm ơn vì lời mời – Nimantran ke liye dhanyavaad
- Thật là tốt bụng – Bahut dayalu
- Bạn thật tử tế – Aap bahut vinamra hain
- Tôi cảm thấy tệ – Mujhe bura lagta hai
- Tôi không có ý làm bạn buồn – Mera matlab aapko dukhi karna nahi tha
- Mọi thứ ổn chứ? – Sab theek hai?
- Vâng, mọi thứ ổn – Haan, sab theek hai
- Tôi mong bạn khỏe – Main aapke swasthya ki kamna karta hoon
- Chúc một ngày tốt lành – Aapka din shubh ho
- Chúc buổi tối vui vẻ – Shubh sandhya
- Ngủ ngon nhé – Shubh raatri
- Hẹn gặp vào ngày mai – Kal milte hain
- Rất cảm ơn bạn – Aapka bahut dhanyavaad
- Tôi thật sự cảm kích – Main dil se dhanyavaad deta hoon
- Cảm ơn vì đã lắng nghe – Sunne ke liye dhanyavaad
- Bạn thật chu đáo – Aap bahut sochne wale hain
- Tôi xin lỗi vì hiểu lầm – Galatfehmi ke liye maaf kijiye
- Tôi sẽ cẩn thận hơn – Main zyada saavdhaan rahoonga
- Không sao, tôi ổn – Koi baat nahi, main theek hoon
- Tôi rất vui khi nghe điều đó – Yeh sunkar mujhe khushi hui
- Tôi đồng ý với bạn – Main aapse sehmat hoon
- Tôi không đồng ý – Main sehmat nahi hoon
- Cảm ơn vì lời khuyên – Salah ke liye dhanyavaad
- Tôi rất tôn trọng bạn – Main aapka sammaan karta hoon
- Tôi học được nhiều điều – Maine bahut kuch seekha
- Xin đừng lo – Chinta mat kijiye
- Mọi chuyện sẽ ổn thôi – Sab theek ho jaayega
- Cảm ơn vì đã tin tưởng tôi – Mujh par vishwas karne ke liye dhanyavaad
- Tôi xin lỗi, tôi không biết – Maaf kijiye, mujhe nahi pata
- Tôi thật ngại – Mujhe sharm aati hai
- Cảm ơn vì đã chờ tôi – Mera intezaar karne ke liye dhanyavaad
- Tôi trân trọng điều đó – Main ise sarahata hoon
- Tôi biết ơn bạn – Main aapka aabhari hoon
- Xin chúc mừng bạn – Aapko badhai ho
- Tôi rất vui cho bạn – Main aapke liye khush hoon
- Cảm ơn vì sự tử tế – Aapke dayalu swabhav ke liye dhanyavaad
- Hãy giữ liên lạc nhé – Sampark mein rahiye
- Gặp lại sau nhé – Phir milte hain
🟨 CHỦ ĐỀ 3: HỎI THÔNG TIN & CHỈ ĐƯỜNG
- Xin lỗi, tôi có thể hỏi một chút không? – Maaf kijiye, kya main kuch pooch sakta hoon?
- Nhà vệ sinh ở đâu? – Bathroom kahan hai?
- Nhà hàng ở đâu? – Restaurant kahan hai?
- Khách sạn gần nhất ở đâu? – Sabse kareeb hotel kahan hai?
- Tôi đang bị lạc – Main kho gaya hoon
- Làm ơn chỉ đường cho tôi – Kripya mujhe rasta batayein
- Đi thẳng – Seedha jaaiye
- Rẽ trái – Baayein muṛiye
- Rẽ phải – Daayein muṛiye
- Ở gần đây thôi – Yahan paas mein hai
- Ở xa không? – Kya yeh door hai?
- Bao xa từ đây? – Yahan se kitna door hai?
- Tôi muốn đến sân bay – Mujhe airport jaana hai
- Tôi muốn đến ga tàu – Mujhe railway station jaana hai
- Tôi muốn đến trung tâm thành phố – Mujhe city centre jaana hai
- Tôi muốn đi bộ – Main paidal jaoonga
- Tôi cần taxi – Mujhe taxi chahiye
- Có xe buýt không? – Kya bus hai?
- Xe buýt đi đâu? – Bus kahan ja rahi hai?
- Mất bao lâu để đến đó? – Wahan tak kitna samay lagega?
- Bao nhiêu tiền một vé? – Ek ticket ka kitna paisa hai?
- Đây có phải đường đến khách sạn không? – Kya yeh hotel ka rasta hai?
- Cho tôi xem bản đồ nhé – Mujhe naksha dikhaaiye
- Tôi muốn đi chậm thôi – Main dheere jaana chahta hoon
- Tôi không biết đường – Mujhe rasta nahi pata
- Có gần đây không? – Kya yeh paas mein hai?
- Cảm ơn vì đã chỉ đường – Rasta batane ke liye dhanyavaad
- Tôi sẽ nhớ – Main yaad rakhunga
- Tôi đang tìm nhà hàng Việt Nam – Main Vietnamese restaurant dhoond raha hoon
- Có ngân hàng gần đây không? – Kya yahan bank hai?
- Tôi muốn rút tiền – Mujhe paise nikalne hain
- Cửa hàng ở đâu? – Dukan kahan hai?
- Tôi muốn mua nước – Mujhe paani kharidna hai
- Bưu điện ở đâu? – Post office kahan hai?
- Có gần bệnh viện không? – Kya yeh hospital ke paas hai?
- Tôi muốn đến bệnh viện – Mujhe hospital jaana hai
- Tôi đang tìm một người bạn – Main ek dost ko dhoond raha hoon
- Tôi muốn gọi điện – Mujhe phone karna hai
- Xin cho tôi số điện thoại này – Mujhe yeh number chahiye
- Internet ở đâu? – Internet kahan hai?
- Tôi cần wifi – Mujhe wifi chahiye
- Mật khẩu là gì? – Password kya hai?
- Nhà bạn ở đâu? – Aapka ghar kahan hai?
- Tôi có thể ghé thăm bạn không? – Kya main aapse milne aa sakta hoon?
- Tôi muốn biết thêm thông tin – Mujhe aur jankari chahiye
- Làm ơn nói chậm lại – Kripya dheere boliye
- Tôi không nghe rõ – Main saaf nahi sun paya
- Bạn có thể giúp tôi không? – Kya aap meri madad kar sakte hain?
- Tôi rất cảm ơn – Main bahut aabhari hoon
- Tôi đã hiểu rồi – Main samajh gaya hoon
🟧 CHỦ ĐỀ 4: MUA SẮM & ĂN UỐNG
- Cái này giá bao nhiêu? – Yeh kitne ka hai?
- Có giảm giá không? – Kya discount hai?
- Cho tôi xem cái khác – Mujhe doosra dikhaaiye
- Tôi thích cái này – Mujhe yeh pasand hai
- Cái này quá đắt – Yeh bahut mehenga hai
- Có màu khác không? – Kya aur rang hai?
- Tôi muốn mua cái này – Main yeh kharidna chahta hoon
- Cho tôi hai cái – Mujhe do chahiye
- Tôi chỉ xem thôi – Main sirf dekh raha hoon
- Cho tôi hóa đơn – Mujhe bill dijiye
- Có thể thanh toán bằng thẻ không? – Kya card se payment ho sakta hai?
- Tôi trả bằng tiền mặt – Main cash se dunga
- Xin gói lại giúp tôi – Kripya ise pack kijiye
- Tôi muốn hoàn tiền – Mujhe refund chahiye
- Hàng này có bảo hành không? – Kya is par warranty hai?
- Tôi đang tìm quần áo – Main kapde dhoond raha hoon
- Cho tôi áo màu xanh – Mujhe neela shirt chahiye
- Tôi cần kích thước lớn hơn – Mujhe bada size chahiye
- Cái này vừa với tôi – Yeh mujhe fit hai
- Cái này nhỏ quá – Yeh chhota hai
- Tôi đói rồi – Mujhe bhookh lagi hai
- Tôi muốn ăn – Mujhe khaana chahiye
- Cho tôi menu – Mujhe menu dijiye
- Món nào ngon nhất? – Sabse accha dish kaunsa hai?
- Tôi thích món chay – Mujhe shakahari khaana pasand hai
- Tôi không ăn cay – Main teekha nahi khaata
- Cho tôi ít cay thôi – Thoda teekha kijiye
- Cho tôi nước lọc – Mujhe paani dijiye
- Cho tôi trà sữa – Mujhe doodh wali chai chahiye
- Tôi muốn cà phê – Mujhe coffee chahiye
- Cho tôi thêm đường – Thoda cheeni dijiye
- Cho tôi ít muối thôi – Thoda namak kijiye
- Món này ngon quá – Yeh bahut swaadisht hai
- Tôi no rồi – Main pet bhar gaya hoon
- Cho tôi mang về – Mujhe parcel chahiye
- Có bàn trống không? – Kya khaali table hai?
- Cho tôi ngồi cạnh cửa sổ – Mujhe window ke paas baithna hai
- Phục vụ nhanh lên nhé – Thoda jaldi kijiye
- Cảm ơn vì bữa ăn – Khaane ke liye dhanyavaad
- Tính tiền giúp tôi – Bill please
- Tôi sẽ quay lại – Main phir aaunga
- Nhà hàng này rất đẹp – Yeh restaurant bahut sundar hai
- Món ăn rất thơm – Khana bahut sughandhit hai
- Tôi thích món cơm chiên – Mujhe fried rice pasand hai
- Tôi muốn thử món mới – Mujhe naya dish try karna hai
- Cho tôi thêm nước nhé – Thoda aur paani dijiye
- Món này quá mặn – Yeh bahut namkeen hai
- Món này quá cay – Yeh bahut teekha hai
- Tôi muốn ít dầu thôi – Thoda tel kam rakhiye
- Cảm ơn, tôi ăn rất ngon – Dhanyavaad, maine achha khaana khaya
🟥 CHỦ ĐỀ 5: THỜI GIAN & SỐ ĐẾM
- Bây giờ là mấy giờ? – Abhi kitne baje hain?
- Bây giờ là 9 giờ – Abhi nau baje hain
- Tôi đến muộn – Main der se aaya hoon
- Tôi đến sớm – Main jaldi aaya hoon
- Hôm nay là ngày gì? – Aaj kaun sa din hai?
- Hôm nay là thứ Hai – Aaj somvaar hai
- Ngày mai bạn rảnh không? – Kya aap kal free hain?
- Hôm qua tôi bận – Kal main vyast tha
- Ngày kia tôi đi công tác – Parso main trip pe jaoonga
- Tôi sẽ đến vào buổi sáng – Main subah aaunga
- Tôi sẽ gặp bạn vào chiều mai – Main kal dopahar ko miloonga
- Mấy giờ bạn rảnh? – Aap kis samay free hain?
- 1 giờ – Ek baje
- 2 giờ – Do baje
- 3 giờ – Teen baje
- 4 giờ – Chaar baje
- 5 giờ – Paanch baje
- 6 giờ – Chhe baje
- 7 giờ – Saat baje
- 8 giờ – Aath baje
- 9 giờ – Nau baje
- 10 giờ – Das baje
- 11 giờ – Gyarah baje
- 12 giờ – Baarah baje
- Tôi sẽ về nhà lúc 7 giờ – Main saat baje ghar jaoonga
- Hôm nay trời đẹp – Aaj mausam accha hai
- Hôm nay trời nóng – Aaj garmi hai
- Hôm nay trời lạnh – Aaj thand hai
- Hôm nay có mưa – Aaj baarish hai
- Ngày mai trời nắng – Kal dhoop hogi
- Một – Ek
- Hai – Do
- Ba – Teen
- Bốn – Chaar
- Năm – Paanch
- Sáu – Chhe
- Bảy – Saat
- Tám – Aath
- Chín – Nau
- Mười – Das
- Tôi sống ở đây 3 năm – Main yahan teen saal se rehta hoon
- Tôi làm việc 5 ngày một tuần – Main hafte mein paanch din kaam karta hoon
- Tôi thức dậy lúc 6 giờ – Main chhe baje uthta hoon
- Tôi đi ngủ lúc 11 giờ – Main gyarah baje sota hoon
- Tôi ăn sáng lúc 8 giờ – Main aath baje nashta karta hoon
- Tôi nghỉ trưa lúc 12 giờ – Main baarah baje lunch karta hoon
- Tháng này rất bận – Is mahine bahut kaam hai
- Năm nay tôi sẽ đi Ấn Độ – Is saal main Bharat jaoonga
- Tôi đến Việt Nam vào năm 2010 – Main 2010 mein Vietnam aaya tha
- Thời gian trôi nhanh quá – Samay bahut tez ja raha hai
🟩 CHỦ ĐỀ 6: GIA ĐÌNH & BẠN BÈ
- Đây là gia đình tôi – Yeh mera parivaar hai
- Cha tôi là giáo viên – Mere pita shikshak hain
- Mẹ tôi là bác sĩ – Meri maa doctor hain
- Tôi có một anh trai – Mera ek bhai hai
- Tôi có một em gái – Meri ek behen hai
- Anh ấy là bạn thân của tôi – Wah mera achha dost hai
- Tôi yêu gia đình tôi – Main apne parivaar se pyaar karta hoon
- Gia đình bạn có mấy người? – Aapke parivaar mein kitne log hain?
- Tôi có hai con – Mere do bachche hain
- Tôi sống cùng cha mẹ – Main mata-pita ke saath rehta hoon
- Anh trai tôi làm kỹ sư – Mera bhai engineer hai
- Chị gái tôi làm y tá – Meri behen nurse hai
- Con trai tôi học lớp 3 – Mera beta class 3 mein padhta hai
- Con gái tôi rất ngoan – Meri beti bahut achhi hai
- Tôi nhớ gia đình – Mujhe parivaar ki yaad aati hai
- Tôi yêu cha mẹ tôi – Main apne maa-pita se pyaar karta hoon
- Gia đình bạn sống ở đâu? – Aapka parivaar kahan rehta hai?
- Tôi có nhiều bạn – Mere bahut dost hain
- Bạn của tôi ở Ấn Độ – Mera dost Bharat mein hai
- Tôi thích gặp bạn bè – Mujhe dost se milna pasand hai
- Hôm nay là sinh nhật bạn tôi – Aaj mere dost ka birthday hai
- Chúc mừng sinh nhật! – Janmadin mubarak ho!
- Gia đình bạn thế nào? – Aapka parivaar kaisa hai?
- Mọi người đều khỏe – Sab theek hain
- Tôi sống với anh trai – Main bhai ke saath rehta hoon
- Tôi sống một mình – Main akela rehta hoon
- Tôi có một gia đình hạnh phúc – Mera ek khush parivaar hai
- Chúng tôi ăn tối cùng nhau – Hum saath mein dinner karte hain
- Tôi thích nấu ăn với mẹ – Mujhe maa ke saath cooking karna pasand hai
- Tôi yêu con của tôi – Main apne bachchon se pyaar karta hoon
- Tôi thích gọi điện cho bạn bè – Mujhe doston ko call karna pasand hai
- Tôi thường đi chơi với bạn – Main aksar doston ke saath ghoomta hoon
- Bạn tôi rất hài hước – Mera dost bahut mazedaar hai
- Bạn tôi làm việc chăm chỉ – Mera dost mehnati hai
- Tôi quý bạn của tôi – Main apne dost ka samman karta hoon
- Gia đình tôi sống ở Việt Nam – Mera parivaar Vietnam mein rehta hai
- Tôi sẽ thăm họ sớm – Main unse jald miloonga
- Tôi nhớ nhà – Mujhe ghar ki yaad aati hai
- Tôi rất gần gũi với mẹ – Main maa ke bahut kareeb hoon
- Tôi tự hào về cha tôi – Main apne pita par garv karta hoon
- Bạn có anh chị em không? – Kya aapke bhai-behen hain?
- Con bạn học lớp mấy? – Aapka bachcha kaunsi class mein hai?
- Gia đình bạn lớn không? – Kya aapka parivaar bada hai?
- Tôi có một gia đình nhỏ – Mera chhota parivaar hai
- Bạn bè là niềm vui của tôi – Dost meri khushi hain
- Tôi thích đi chơi cùng bạn – Mujhe tumhare saath ghoomna pasand hai
- Tôi trân trọng bạn bè của mình – Main apne doston ki kadar karta hoon
- Gia đình là tất cả – Parivaar sab kuch hai
- Tôi yêu mọi người trong nhà – Main sabse pyaar karta hoon
- Chúng tôi rất hạnh phúc – Hum bahut khush hain
🟦 CHỦ ĐỀ 7: CÔNG VIỆC & HỌC TẬP
- Tôi đi làm mỗi ngày – Main roz kaam pe jaata hoon
- Tôi làm việc trong văn phòng – Main office mein kaam karta hoon
- Bạn làm nghề gì? – Aap kya kaam karte hain?
- Tôi là nhân viên R&D – Main R&D karmachaari hoon
- Tôi làm việc ở công ty Hoa Sen – Main Hoa Sen company mein kaam karta hoon
- Tôi yêu công việc của tôi – Mujhe apna kaam pasand hai
- Công việc của tôi rất bận – Mera kaam bahut vyast hai
- Tôi đang họp – Main meeting mein hoon
- Tôi có cuộc họp lúc 10 giờ – Meri meeting das baje hai
- Tôi cần gửi email – Mujhe email bhejna hai
- Tôi cần báo cáo – Mujhe report chahiye
- Tôi có deadline – Mera deadline hai
- Sếp tôi rất tốt – Mera boss bahut accha hai
- Tôi học MBA – Main MBA padh raha hoon
- Tôi thích học ngôn ngữ – Mujhe bhasha seekhna pasand hai
- Tôi đang học tiếng Hindi – Main Hindi seekh raha hoon
- Tôi học online – Main online padh raha hoon
- Tôi có bài kiểm tra – Mera exam hai
- Tôi cần ôn bài – Mujhe revision karni hai
- Tôi muốn học tốt hơn – Main behtar seekhna chahta hoon
- Tôi làm việc nhóm – Main team mein kaam karta hoon
- Tôi dạy tiếng Anh – Main English sikhata hoon
- Tôi học vào buổi tối – Main shaam ko padhai karta hoon
- Tôi thích học cùng bạn – Mujhe tumhare saath padhna pasand hai
- Tôi muốn thành công – Main safal hona chahta hoon
- Tôi thích công việc hiện tại – Mujhe apna vartamaan kaam pasand hai
- Tôi đang tìm việc mới – Main nayi job dhoond raha hoon
- Tôi có nhiều kinh nghiệm – Mere paas anubhav hai
- Tôi cần nghỉ ngơi – Mujhe aaram chahiye
- Tôi đi làm từ 9 đến 6 – Main nau se chhe tak kaam karta hoon
- Tôi ăn trưa ở văn phòng – Main office mein lunch karta hoon
- Tôi thích đồng nghiệp của tôi – Mujhe mere saathi pasand hain
- Tôi học rất chăm chỉ – Main mehnat se padhai karta hoon
- Tôi đạt điểm cao – Mujhe achhe marks mile
- Tôi muốn học thêm – Main aur seekhna chahta hoon
- Tôi học qua video – Main video se seekhta hoon
- Tôi thích đọc sách – Mujhe kitaabein padhna pasand hai
- Tôi thích giảng viên của tôi – Mujhe mera teacher pasand hai
- Tôi học tại đại học – Main university mein padhta hoon
- Tôi sẽ hoàn thành khóa học – Main course pura karunga
- Tôi có kế hoạch học tiếp – Mera aage padhai ka plan hai
- Tôi muốn học ở Ấn Độ – Main Bharat mein padhna chahta hoon
- Tôi học mỗi ngày – Main roz padhai karta hoon
- Tôi đọc tin tức – Main samachar padhta hoon
- Tôi viết báo cáo – Main report likhta hoon
- Tôi thích làm việc nhóm – Mujhe teamwork pasand hai
- Tôi được thăng chức – Mujhe promotion mila
- Tôi yêu nghề của mình – Main apne peshe se pyaar karta hoon
- Tôi đang đi công tác – Main business trip par hoon
- Tôi làm việc với người Ấn – Main Bharatiya logon ke saath kaam karta hoon
🟨 CHỦ ĐỀ 8: SỞ THÍCH & CẢM XÚC
- Tôi thích âm nhạc – Mujhe sangeet pasand hai
- Tôi thích đọc sách – Mujhe kitaabein padhna pasand hai
- Tôi thích đi du lịch – Mujhe yatra karna pasand hai
- Tôi thích xem phim – Mujhe film dekhna pasand hai
- Tôi thích thể thao – Mujhe khel pasand hai
- Tôi thích bóng đá – Mujhe football pasand hai
- Tôi thích chạy bộ – Mujhe daudna pasand hai
- Tôi thích bơi – Mujhe tairna pasand hai
- Tôi thích ngủ – Mujhe sona pasand hai
- Tôi thích ăn ngon – Mujhe accha khaana pasand hai
- Tôi thấy vui – Mujhe khushi hai
- Tôi thấy buồn – Mujhe dukh hai
- Tôi thấy mệt – Mujhe thakan hai
- Tôi thấy lo lắng – Mujhe chinta hai
- Tôi thấy phấn khích – Mujhe utsaah hai
- Tôi thấy tự tin – Mujhe vishwas hai
- Tôi thấy cô đơn – Mujhe akelapan hai
- Tôi thấy thoải mái – Mujhe sukoon hai
- Tôi thấy thất vọng – Mujhe nirasha hai
- Tôi thấy biết ơn – Mujhe krutagnata hai
- Tôi thích đi dạo – Mujhe walk karna pasand hai
- Tôi nghe nhạc mỗi ngày – Main roz music sunta hoon
- Tôi tập thể dục – Main exercise karta hoon
- Tôi thích nấu ăn – Mujhe cooking pasand hai
- Tôi thích chụp ảnh – Mujhe photo lena pasand hai
- Tôi thích uống cà phê – Mujhe coffee pasand hai
- Tôi thích đi xem phim – Mujhe cinema jaana pasand hai
- Tôi chơi guitar – Main guitar bajata hoon
- Tôi hát – Main gaata hoon
- Tôi vẽ – Main painting karta hoon
- Tôi học điều mới mỗi ngày – Main roz naya seekhta hoon
- Tôi yêu cuộc sống – Main jeevan se pyaar karta hoon
- Tôi cảm thấy may mắn – Mujhe khushnaseeb lagta hai
- Tôi cảm thấy bình yên – Mujhe shanti milti hai
- Tôi thích trò chuyện – Mujhe baatein karna pasand hai
- Tôi thích đi mua sắm – Mujhe shopping karna pasand hai
- Tôi thích du lịch nước ngoài – Mujhe videsh yatra pasand hai
- Tôi thích học ngôn ngữ – Mujhe bhasha seekhna pasand hai
- Tôi yêu Ấn Độ – Main Bharat se pyaar karta hoon
- Tôi yêu Việt Nam – Main Vietnam se pyaar karta hoon
- Tôi thấy hạnh phúc hôm nay – Aaj main khush hoon
- Tôi thấy mệt nhưng vui – Thoda thaka hoon, par khush hoon
- Tôi thấy nhẹ nhõm – Mujhe araam mila
- Tôi thấy đầy năng lượng – Mujhe urja hai
- Tôi cảm thấy tự hào – Mujhe garv hai
- Tôi cảm thấy an toàn – Mujhe suraksha hai
- Tôi thấy yên tâm – Mujhe bharosa hai
- Tôi thấy nhớ nhà – Mujhe ghar ki yaad hai
- Tôi thấy yêu đời – Mujhe jeevan accha lagta hai
- Tôi thấy vui khi học Hindi – Mujhe Hindi seekh kar khushi hoti hai
🟥 CHỦ ĐỀ 9: DU LỊCH & KHÁCH SẠN
- Tôi muốn đặt phòng – Mujhe room book karna hai
- Có phòng trống không? – Kya khaali room hai?
- Cho tôi xem phòng nhé – Mujhe room dikhaaiye
- Phòng này bao nhiêu tiền một đêm? – Ek raat ka kiraya kitna hai?
- Tôi muốn phòng đơn – Mujhe single room chahiye
- Tôi muốn phòng đôi – Mujhe double room chahiye
- Có phòng có điều hòa không? – Kya AC room hai?
- Có wifi không? – Kya wifi hai?
- Tôi muốn ở 3 đêm – Main teen raat rukna chahta hoon
- Cho tôi chìa khóa phòng – Mujhe room key dijiye
- Có bữa sáng không? – Kya breakfast milta hai?
- Giờ trả phòng là khi nào? – Checkout ka samay kya hai?
- Tôi muốn kéo dài thời gian ở – Mujhe stay extend karna hai
- Có nhà hàng trong khách sạn không? – Kya hotel mein restaurant hai?
- Cho tôi gọi taxi – Mujhe taxi bulaaiye
- Tôi muốn đổi tiền – Mujhe paise badalne hain
- Tôi muốn đặt tour – Mujhe tour book karna hai
- Có chỗ giặt đồ không? – Kya laundry service hai?
- Cho tôi thêm khăn – Mujhe towel chahiye
- Có máy sấy tóc không? – Kya hair dryer hai?
- Phòng sạch sẽ không? – Kya room saaf hai?
- Tôi muốn phòng yên tĩnh – Mujhe shaant room chahiye
- Có hồ bơi không? – Kya swimming pool hai?
- Có phòng gym không? – Kya gym room hai?
- Cho tôi thức ăn lên phòng – Mujhe room service chahiye
- Tôi muốn trả phòng – Main checkout karna chahta hoon
- Cảm ơn vì dịch vụ – Seva ke liye dhanyavaad
- Tôi rất thích khách sạn này – Mujhe yeh hotel pasand aaya
- Tôi sẽ quay lại lần sau – Main agli baar phir aaoonga
- Cho tôi gọi taxi đến sân bay – Mujhe airport ke liye taxi chahiye
- Tôi muốn xem danh lam thắng cảnh – Mujhe tourist places dekhna hai
- Tôi thích Ấn Độ – Mujhe Bharat pasand hai
- Tôi muốn đi Taj Mahal – Mujhe Taj Mahal jaana hai
- Tôi muốn mua quà lưu niệm – Mujhe gift kharidna hai
- Tôi cần hướng dẫn viên – Mujhe guide chahiye
- Tôi muốn chụp ảnh – Mujhe photo lena hai
- Cho tôi thêm nước uống – Mujhe aur paani chahiye
- Tôi bị say xe – Mujhe chakkar aa rahe hain
- Tôi cảm thấy khỏe hơn rồi – Ab main theek hoon
- Tôi rất thích chuyến đi này – Mujhe yeh yatra bahut pasand aayi
- Tôi thích người dân Ấn Độ – Mujhe Bharatiya log pasand hain
- Tôi thích văn hóa Ấn Độ – Mujhe Bharatiya sanskriti pasand hai
- Ấn Độ thật tuyệt vời – Bharat adbhut hai
- Tôi muốn quay lại – Main wapas aana chahta hoon
- Tôi cảm thấy an toàn khi du lịch – Mujhe surakshit lagta hai
- Tôi đã chụp rất nhiều ảnh – Maine bahut saari photos li
- Tôi thích món ăn đường phố – Mujhe street food pasand hai
- Tôi thích đi chợ – Mujhe bazaar jaana pasand hai
- Tôi muốn đi temple – Mujhe mandir jaana hai
- Tôi rất ấn tượng – Main prabhavit hoon
🟩 CHỦ ĐỀ 10: THƯƠNG MẠI & GIAO TIẾP CÔNG VIỆC
- Tôi muốn hợp tác với bạn – Main aapse sahyog karna chahta hoon
- Chúng ta hãy làm việc cùng nhau – Chaliye saath kaam karte hain
- Tôi rất vui được gặp bạn – Aapse milkar khushi hui
- Tôi đến từ công ty Hoa Sen – Main Hoa Sen company se hoon
- Tôi là đại diện R&D – Main R&D pratinidhi hoon
- Chúng tôi muốn hợp tác lâu dài – Hum lambi avadhi ka sahyog chahte hain
- Đây là sản phẩm của chúng tôi – Yeh hamara product hai
- Chất lượng rất tốt – Quality bahut acchi hai
- Giá cả cạnh tranh – Daam pratispardhi hai
- Chúng tôi quan tâm đến sản phẩm của bạn – Hume aapke product mein ruchi hai
- Bạn có thể gửi báo giá không? – Kya aap quotation bhej sakte hain?
- Cho tôi danh mục sản phẩm – Mujhe product catalogue dijiye
- Thời gian giao hàng là bao lâu? – Delivery time kitna hai?
- Số lượng tối thiểu là bao nhiêu? – Minimum order kitna hai?
- Thanh toán như thế nào? – Payment kaise hoga?
- Chúng tôi muốn kiểm tra mẫu – Hum sample check karna chahte hain
- Mẫu sẽ được gửi khi nào? – Sample kab bheja jaayega?
- Tôi sẽ phản hồi sớm – Main jald jawab doonga
- Cảm ơn vì thông tin – Jankari ke liye dhanyavaad
- Tôi sẽ liên hệ lại – Main aapse phir sampark karunga
- Chúng tôi đánh giá cao hợp tác này – Hum is sahyog ki sarahana karte hain
- Bạn làm việc ở vị trí nào? – Aapka pad kya hai?
- Lịch sản xuất thế nào? – Production schedule kaisa hai?
- Giá FOB là bao nhiêu? – FOB daam kitna hai?
- Giá CIF cảng Cát Lái là bao nhiêu? – CIF Cat Lai price kitna hai?
- Thời gian sản xuất bao lâu? – Production time kitna hai?
- Điều khoản thanh toán là gì? – Payment terms kya hain?
- Chúng ta có thể ký NDA không? – Kya hum NDA sign kar sakte hain?
- Cho tôi CO, CQ – Mujhe CO aur CQ dijiye
- Vận chuyển bằng đường biển hay đường hàng không? – Sea ya air shipment?
- Hãy gửi mẫu về Việt Nam – Sample Vietnam bhejiye
- Tôi sẽ kiểm tra chất lượng – Main quality check karoonga
- Chúng ta cùng tối ưu chi phí nhé – Chaliye cost optimize karte hain
- Tôi muốn thăm nhà máy – Main factory visit karna chahta hoon
- Năng lực sản xuất mỗi tháng là bao nhiêu? – Monthly capacity kitni hai?
- Bạn có chứng chỉ ISO không? – Kya aapke paas ISO certificate hai?
- MOQ là bao nhiêu? – MOQ kitna hai?
- Bao bì theo yêu cầu được không? – Custom packaging ho sakta hai?
- Thiết kế theo mẫu của chúng tôi được không? – Kya aap hamare design par bana sakte hain?
- Chính sách bảo hành như thế nào? – Warranty policy kaisi hai?
- Điều khoản giao hàng là gì? – Incoterms kya hain?
- Tôi cần báo cáo thử nghiệm – Mujhe test report chahiye
- Hãy gửi catalogue mới nhất – Latest catalogue bhejiye
- Chúng ta sẽ họp online – Hum online meeting karenge\
- Lúc 3 giờ chiều được không? – Teen baje theek hai?
- Tôi sẽ gửi agenda – Main agenda bhejoonga
- Cảm ơn vì buổi làm việc hôm nay – Aaj ki meeting ke liye dhanyavaad
- Chúng ta sẽ liên lạc tiếp – Hum aage sampark mein rahenge
- Mong hợp tác thành công – Safal sahyog ki aasha hai
- Hẹn gặp lại – Phir milte hain




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.