SÁCH SONG NGỮ LOGISTICS
LOGISTICS GUIDEBOOK VIETNAMESE & ENGLISH
Bilingual Playbook: Sales Logistics in Vietnam (Anh–Việt)
VI: Tài liệu này giúp đội ngũ bán dịch vụ logistics tại Việt Nam (forwarder/3PL/4PL) xây “cỗ máy doanh thu” có kỷ luật: chiến lược bán hàng, quy trình, báo giá, Incoterms, hải quan–chứng từ, SOP vận hành, KPI & QBR; kèm sổ tay mẫu câu song ngữ cho giao tiếp/chào giá/đàm phán.
EN: This playbook helps logistics service sellers in Vietnam (forwarders/3PL/4PL) build a disciplined revenue engine: sales strategy, process, pricing, Incoterms, customs & docs, operations SOPs, KPIs & QBR—plus a bilingual phrasebook for communication/quotations/negotiations.
MỤC LỤC / TABLE OF CONTENTS
PHẦN MỞ ĐẦU / FRONT MATTER
- Trang bìa / Title Page .
- Lời nói đầu (VI/EN) / Preface (VI/EN) .
- Giới thiệu tóm tắt (VI/EN) / Executive Summary (VI/EN) .
PHẦN I — NỀN TẢNG / PART I — FOUNDATIONS
- Vietnam Logistics Landscape / Bối cảnh Logistics Việt Nam .
1 Cửa ngõ & cụm cảng / Gateways & Hubs (HP, CL, CM-TV, DAD; SGN/HAN/DAD) .
1.2 Mùa cao điểm / Peak Seasons (pre-Tết, back-to-school, thời trang, điện tử) .
1.3 Trọng tâm bán hàng / Sales Focus (Reliability–Visibility–D&D control) . - Sales Strategy & Process / Chiến lược & Quy trình Bán hàng .
1 ICP – Chân dung khách hàng lý tưởng / Ideal Customer Profile .
2.2 Pipeline: Prospect → Discovery → Solution Fit → Commercials → Pilot → Scale .
2.3 Kỷ luật MEDDICC / MEDDICC Hygiene .
2.4 Review hàng tuần & bàn giao SOP+SLA / Weekly Reviews & Handover . - Pricing & Incoterms / Xây giá & Incoterms .
1 Cấu phần giá (FCL/LCL/Air/Road) / Price Build Components .
3.2 Air pricing & phụ phí an ninh / Air Pricing & Security Surcharges .
3.3 Incoterms® 2020 & địa điểm chỉ định / Named Place/Port Discipline .
3.4 Biên lợi nhuận & chỉ số/FX / Margin Guardrails & Indexation/FX .
3.5 Mẫu bìa báo giá (trích yếu) / Quote Cover (Extract) . - Discovery → Solution Design / Khám phá nhu cầu → Thiết kế giải pháp .
1 Câu hỏi cốt lõi / Core Discovery Questions .
4.2 Phương án: tiết kiệm–cân bằng–cao cấp / Options: Economy–Balanced–Premium .
4.3 Minh bạch TCO / TCO Transparency . - Operations SOP (Booking→Delivery) / Quy trình Vận hành .
1 Chuỗi bước chuẩn / Standard Milestones .
5.2 D&D & Free Time – đàm phán & theo dõi / Negotiation & Watchlist . - Customs & Trade Docs / Hải quan & Chứng từ .
1 VNACCS, mã HS, CO FTA, kiểm dịch / VNACCS, HS, FTA CO, Quarantine .
6.2 Bộ chứng từ, VGM/SOLAS, e-original/telex / Doc Set, VGM, e-Originals . - Transport Modes / Phương thức vận tải .
1 Biển / Ocean (FCL/LCL, Reefer, DG, Milestones) .
7.2 Hàng không / Air (Chargeable Weight, ULD, Screening) .
7.3 Đường bộ Xuyên biên giới / Cross-border Road .
7.4 Đường sắt & đa phương thức / Rail & Multimodal .
7.5 ĐTNĐ & ven biển / Inland Waterway & Coastal . - Warehousing & 3PL / Kho bãi & 3PL .
1 Mô hình kho: chuyên dụng/chia sẻ; bonded / Facility Models .
8.2 VAS (kitting, labeling, postponement) / Value-Added Services .
8.3 SLA: độ chính xác & cutoff / SLA Targets . - KPIs & QBR / Chỉ số & Rà soát quý .
1 Sales KPIs (coverage, win rate, cycle) / Chỉ số bán hàng .
9.2 Ops KPIs (OTIF, milestone integrity, D&D) / Chỉ số vận hành .
9.3 Finance KPIs (DSO, nợ xấu, biên theo tuyến) / Chỉ số tài chính .
9.4 QBR: scorecard & roadmap / QBR: Báo cáo & lộ trình .
PHẦN II — SỔ TAY MẪU CÂU / PART II — PHRASEBOOK (VI–EN)
- Greetings & Opening / Chào hỏi & Mở đầu .
B. Discovery Questions / Câu hỏi khám phá .
C. Quotation & Clarifications / Chào giá & Làm rõ .
D. Negotiation & Concessions / Đàm phán & Nhượng bộ .
E. Booking & Operations / Đặt chỗ & Vận hành .
F. Delay & Exceptions / Chậm trễ & Xử lý ngoại lệ .
G. Customs & Docs / Hải quan & Chứng từ .
H. Payment & Credit / Thanh toán & Tín dụng .
I. After-Sales & QBR / Chăm sóc sau bán & Rà soát quý .
PHẦN III — MẪU THƯ/EMAIL / PART III — TEMPLATES (VI–EN)
- Initial Outreach / Chào lần đầu .
- Quotation Cover / Thư chào giá .
- Negotiation Email / Thư đàm phán .
- Delay Notice / Thông báo chậm .
PHẦN IV — DANH SÁCH KIỂM / PART IV — CHECKLISTS (VI–EN)
- Export / Xuất khẩu .
- Import / Nhập khẩu .
PHẦN V — THUẬT NGỮ & GHI CHÚ / PART V — GLOSSARY & NOTES
- Glossary / Thuật ngữ (VI–EN) .
- Notes / Lưu ý .




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.